Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

hành

/hàɲ/
nounverbadjective★Trung cấp— hành động
chung

thực hiện một hành vi, hoạt động hoặc cử chỉ cụ thể

Cô ấy hành động theo bản năng.

Cô ấy cư xử theo cảm tính mà không suy nghĩ nhiều.

Hãy hành động ngay lập tức!

Hãy bắt đầu thực hiện ngay lập tức.

💡

Thường đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, dứt khoát, v.v.) để nhấn mạnh động thái.

thông thường

làm cho có vẻ, giả vờ (trong ngữ cảnh tiêu cực)

Nó hành động như thể không biết gì cả.

Nó giả vờ không biết gì.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự giả dối.

trang trọngvăn chương

trong từ ghép, chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến (ví dụ: hành hạ, hành quyết)

Hắn ta bị kết tội hành hạ tù nhân.

Hắn ta bị buộc tội ngược đãi tù nhân.

💡

Kết hợp với danh từ để tạo thành động từ ghép, thường mang nghĩa tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

hành động dứt khoátquyết đoán trong hành vihành động nhanh chóngphản ứng hoặc thực hiện nhanhhành động bất ngờcử chỉ không đoán trước đượchành hạ tinh thầnlàm tổn thương tâm lýhành quyết tội phạmthi hành án tử hình

Từ đồng nghĩa

làmthực hiệncử chỉbiểu hiện

Từ trái nghĩa

bất độngngừng hành độngtrì hoãn

Cụm từ liên quan

hành động có trách nhiệmcụm từ
thực hiện việc gì đó với sự chịu trách nhiệm
hành động theo bản năngcụm từ
cư xử theo cảm tính tự nhiên
hành hạ thân xáccụm từ
tra tấn thể xác

💡Mẹo hay

Phân biệt 'hành' và 'làm'

'Hành' thường mang sắc thái mạnh hơn 'làm' và thường kết hợp với danh từ để tạo thành động từ ghép (hành động, hành hạ). 'Làm' mang tính trung lập hơn và có thể đứng độc lập (làm việc, làm bài).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'hành' trong ngữ cảnh tiêu cực

Khi 'hành' đứng độc lập hoặc kết hợp với danh từ tiêu cực (hành hạ, hành quyết), thường ám chỉ hành vi gây hại hoặc giả dối. Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán '行' (hành), nghĩa gốc là 'đi', 'làm', 'thực hiện'. Trong tiếng Việt, 'hành' kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành động từ ghép (hành động, hành hạ, hành quyết).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'hành' thường đứng trước danh từ để tạo thành động từ ghép. Khi sử dụng độc lập, thường đi kèm với trạng từ hoặc bổ ngữ chỉ cách thức. Trong ngữ cảnh tiêu cực, có thể mang nghĩa giả dối hoặc gây hại.

Phân tích từ

hành
thực hiện, làm
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.