Looking up...
thực hiện một hành vi, hoạt động hoặc cử chỉ cụ thể
Cô ấy hành động theo bản năng.
Cô ấy cư xử theo cảm tính mà không suy nghĩ nhiều.
Hãy hành động ngay lập tức!
Hãy bắt đầu thực hiện ngay lập tức.
Thường đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, dứt khoát, v.v.) để nhấn mạnh động thái.
làm cho có vẻ, giả vờ (trong ngữ cảnh tiêu cực)
Nó hành động như thể không biết gì cả.
Nó giả vờ không biết gì.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự giả dối.
trong từ ghép, chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến (ví dụ: hành hạ, hành quyết)
Hắn ta bị kết tội hành hạ tù nhân.
Hắn ta bị buộc tội ngược đãi tù nhân.
Kết hợp với danh từ để tạo thành động từ ghép, thường mang nghĩa tiêu cực.
'Hành' thường mang sắc thái mạnh hơn 'làm' và thường kết hợp với danh từ để tạo thành động từ ghép (hành động, hành hạ). 'Làm' mang tính trung lập hơn và có thể đứng độc lập (làm việc, làm bài).
Khi 'hành' đứng độc lập hoặc kết hợp với danh từ tiêu cực (hành hạ, hành quyết), thường ám chỉ hành vi gây hại hoặc giả dối. Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực.
Từ tiếng Hán '行' (hành), nghĩa gốc là 'đi', 'làm', 'thực hiện'. Trong tiếng Việt, 'hành' kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành động từ ghép (hành động, hành hạ, hành quyết).
Từ 'hành' thường đứng trước danh từ để tạo thành động từ ghép. Khi sử dụng độc lập, thường đi kèm với trạng từ hoặc bổ ngữ chỉ cách thức. Trong ngữ cảnh tiêu cực, có thể mang nghĩa giả dối hoặc gây hại.