làm
thực hiện, tạo ra, hoàn thànhAnh làm việc mỗi ngày.
Người này thực hiện công việc hàng ngày.
thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ
Tôi làm bài tập về nhà.
Tôi thực hiện bài tập về nhà.
Công ty làm dự án mới.
Công ty thực hiện dự án mới.
Dùng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
tạo ra hoặc sản xuất một vật phẩm
Mẹ làm bánh ngọt cho tôi.
Mẹ tạo ra bánh ngọt cho tôi.
Nhà máy làm xe hơi.
Nhà máy sản xuất xe hơi.
Dùng khi nói về việc tạo ra vật phẩm.
hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc
Tôi đã làm xong bài tập.
Tôi đã hoàn thành bài tập.
Chúng ta làm việc nhanh hơn.
Chúng ta hoàn thành công việc nhanh hơn.
Dùng khi nói về việc hoàn thành một việc gì đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'làm' trong câu
Từ 'làm' thường dùng với các từ như 'việc', 'bài tập', 'bánh', 'dự án' để chỉ việc thực hiện hoặc tạo ra.
Quy tắc vàng
Không dùng 'làm' với các động từ khác
Từ 'làm' không dùng với các động từ khác như 'đi', 'ăn', 'ngủ'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '作' (tạo ra, làm).
Ghi chú sử dụng
Từ 'làm' rất phổ biến trong tiếng Việt và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường dùng để chỉ việc thực hiện, tạo ra hoặc hoàn thành một việc gì đó.