gỗ

/ɣo˧˩˧/
nounCơ bản vật liệu từ cây
chung

Vật liệu xây dựng hoặc chế tạo từ thân cây

Gỗ là một trong những vật liệu thân thiện với môi trường.

Gỗ được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và nội thất.

💡

Gỗ có nhiều loại khác nhau như gỗ cứng, gỗ mềm, gỗ bền, gỗ không bền.

Cụm từ kết hợp

gỗ cứnggỗ có độ cứng cao, thường dùng cho đồ nội thất bềngỗ mềmgỗ có độ cứng thấp, thường dùng cho đồ nội thất nhẹgỗ bềngỗ có khả năng chống mọt, nấm và thời tiết tốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bàn ghế gỗcụm từ
đồ nội thất làm từ gỗ
sàn gỗcụm từ
sàn nhà được lót bằng gỗ

💡Mẹo hay

Sử dụng gỗ

Gỗ là vật liệu thân thiện với môi trường và có nhiều ứng dụng trong đời sống.

Quy tắc vàng

Chọn gỗ chất lượng

Khi mua gỗ, hãy chọn loại gỗ bền và không bị mọt, nấm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ cây gỗ.

📝Ghi chú sử dụng

Gỗ thường được sử dụng trong xây dựng, nội thất và chế tạo đồ gỗ.

Phân tích từ

gỗ
vật liệu từ cây
root
Từ Điển Tiếng Việt