đặt món
/ɗaːt moːn/phrase★Cơ bản— chọn món ăn
thông thường
Chọn món ăn hoặc đồ uống từ menu để ăn uống
Chúng tôi đã đặt món trước khi đến quán.
Chúng tôi đã chọn món ăn trước khi đến quán.
Hãy đặt món của bạn trước khi đến nhà hàng.
Hãy chọn món ăn của bạn trước khi đến nhà hàng.
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường được sử dụng khi bạn muốn chọn món ăn từ menu trước khi đến nhà hàng hoặc khi gọi món.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh nhà hàng, quán cà phê hoặc khi gọi món ăn.
Từ Điển Tiếng Việt