đặt món

/ɗaːt moːn/
phraseCơ bản
thông thường

Hành động yêu cầu hoặc chọn món ăn trong một nhà hàng hoặc quán ăn

Tôi muốn đặt món trước khi đến nhà hàng.

Tôi đã đặt món trước khi đến nhà hàng.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh ăn uống, đặc biệt là khi gọi món qua điện thoại hoặc đặt trước.

Cụm từ kết hợp

đặt món trướcđặt món trước khi đến nhà hàngđặt món qua điện thoạiđặt món bằng cách gọi điện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hủy móncụm từ
bỏ yêu cầu món ăn đã đặt
chọn móncụm từ
lựa chọn món ăn từ menu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đặt món thường được sử dụng khi khách hàng muốn đặt trước hoặc gọi món qua điện thoại.

Quy tắc vàng

Hành động đặt món

Đặt món là hành động yêu cầu hoặc chọn món ăn trong một nhà hàng hoặc quán ăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'đặt' (yêu cầu) và 'món' (món ăn), thể hiện hành động yêu cầu món ăn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi khách hàng muốn đặt món trước khi đến nhà hàng hoặc khi gọi món qua điện thoại.

Phân tích từ

đặt
yêu cầu, đặt
root
+
món
món ăn
root
Từ Điển Tiếng Việt