chua

/t͡ɕuə˧˧/
adjectiveTrung cấp chua là một từ dùng để mô tả một hương vị hoặc cảm giác chua
thông thường

Chua là một hương vị cơ bản, ngược lại với ngọt, có cảm giác kích thích miệng.

Trái chanh chua nhưng bổ.

Chanh có hương vị chua nhưng tốt cho sức khỏe.

Nước chua có thể làm giảm cảm giác đói.

Nước có hương vị chua có thể giúp giảm cảm giác đói.

💡

Từ 'chua' thường được dùng để mô tả hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống.

thông thường

Chua cũng có thể dùng để mô tả một cảm giác không thoải mái hoặc khó chịu.

Tôi cảm thấy chua khi nghe tin đó.

Tôi cảm thấy không thoải mái khi nghe tin đó.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'chua' có nghĩa là một cảm giác không vui vẻ hoặc khó chịu.

Cụm từ kết hợp

chua caymột hương vị kết hợp giữa chua và caychua ngọtmột hương vị kết hợp giữa chua và ngọt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chua caycụm từ
một hương vị kết hợp giữa chua và cay
chua ngọtcụm từ
một hương vị kết hợp giữa chua và ngọt

💡Mẹo hay

Sử dụng 'chua' để mô tả hương vị

Từ 'chua' thường được dùng để mô tả hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống, chẳng hạn như trái chanh, cam, hoặc nước chua.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'chua' với 'cay'

'Chua' mô tả một hương vị cơ bản, ngược lại với ngọt, trong khi 'cay' mô tả một hương vị gây kích thích miệng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'chua' có nguồn gốc từ tiếng Việt, mô tả một hương vị cơ bản.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'chua' thường được dùng để mô tả hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống, nhưng cũng có thể dùng để mô tả một cảm giác không thoải mái.

Phân tích từ

chua
hương vị chua
root
Từ Điển Tiếng Việt