Looking up...
đồ vật nhỏ, nông, thường làm bằng sứ, thủy tinh hoặc kim loại, dùng để đựng thức ăn lỏng hoặc khô trong bữa ăn.
Mẹ mua một bộ chén đĩa mới.
Mẹ mua một bộ đồ đựng thức ăn gồm bát đĩa mới.
Anh ấy múc canh vào chén.
Anh ấy múc canh vào chiếc bát nhỏ.
Từ 'chén' thường được dùng trong ngữ cảnh bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng. Có thể kết hợp với các chất liệu như sứ, thủy tinh, kim loại.
'Chén' thường nhỏ hơn và nông hơn 'bát'. 'Bát' có thể dùng để đựng thức ăn lỏng hoặc khô, trong khi 'chén' thường dùng cho thức ăn lỏng như canh, súp.
Hãy sử dụng 'chén' khi nói về các vật dụng nhỏ, nông trong bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng. Tránh dùng 'chén' cho các vật dụng lớn hoặc sâu.
Từ tiếng Hán '碟' (dié, nghĩa là đĩa nhỏ), du nhập vào tiếng Việt qua con đường ngôn ngữ Hán-Việt.
Từ 'chén' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc gia đình. Trong bối cảnh trang trọng, người ta có thể dùng 'bát đĩa' hoặc 'đồ đựng thức ăn' để thay thế.