chén

/cɛn˧ˀ/
đồ đựng thức ăn nhỏ, nông

Anh ấy uống nước bằng chén sứ.

Anh ấy uống nước bằng chiếc bát nhỏ làm từ sứ.


trang trọng

đồ vật nhỏ, nông, thường làm bằng sứ, thủy tinh hoặc kim loại, dùng để đựng thức ăn lỏng hoặc khô trong bữa ăn.

Mẹ mua một bộ chén đĩa mới.

Mẹ mua một bộ đồ đựng thức ăn gồm bát đĩa mới.

Anh ấy múc canh vào chén.

Anh ấy múc canh vào chiếc bát nhỏ.

Từ 'chén' thường được dùng trong ngữ cảnh bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng. Có thể kết hợp với các chất liệu như sứ, thủy tinh, kim loại.

Cụm từ kết hợp

chén sứbát đĩa làm bằng sứchén thủy tinhbát đĩa làm bằng thủy tinhbộ chénbộ đồ đựng thức ăn gồm bát đĩa

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'chén' và 'bát'

'Chén' thường nhỏ hơn và nông hơn 'bát'. 'Bát' có thể dùng để đựng thức ăn lỏng hoặc khô, trong khi 'chén' thường dùng cho thức ăn lỏng như canh, súp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'chén' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng 'chén' khi nói về các vật dụng nhỏ, nông trong bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng. Tránh dùng 'chén' cho các vật dụng lớn hoặc sâu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán '碟' (dié, nghĩa là đĩa nhỏ), du nhập vào tiếng Việt qua con đường ngôn ngữ Hán-Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ 'chén' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc gia đình. Trong bối cảnh trang trọng, người ta có thể dùng 'bát đĩa' hoặc 'đồ đựng thức ăn' để thay thế.

Phân tích từ

chén
đồ vật nhỏ, nông để đựng thức ăn
root
Từ Điển Tiếng Việt