Looking up...
vật dụng phẳng, tròn, thường bằng sứ, thủy tinh, nhựa hoặc kim loại, dùng để đựng thức ăn hoặc thức uống trong bữa ăn
Anh ấy rửa đĩa sau khi ăn xong.
Sau bữa tối, anh ấy lau chùi những chiếc đĩa sạch sẽ.
Cô ấy mua bộ đĩa sứ gồm 12 chiếc.
Cô ấy chọn mua một bộ đĩa sứ gồm 12 chiếc cho gia đình.
Thường đi kèm với từ chỉ chất liệu (đĩa sứ, đĩa thủy tinh, đĩa nhựa) hoặc từ chỉ kích thước (đĩa nhỏ, đĩa lớn).
đĩa hát, đĩa nhạc (thiết bị lưu trữ âm thanh dưới dạng đĩa tròn, phổ biến trước đây)
Thời trẻ, bố tôi hay chơi đĩa than.
Thời trẻ, bố tôi thường sử dụng đĩa than để nghe nhạc.
Bộ sưu tập đĩa CD của anh ấy rất đồ sộ.
Anh ấy sở hữu một bộ sưu tập đĩa CD đồ sộ từ thời thanh niên.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay do sự phổ biến của các định dạng nhạc số.
'Đĩa' là cách viết chính xác theo chuẩn tiếng Việt hiện đại. 'Dĩa' (không dấu) là cách viết phổ biến trong giao tiếp nhưng ít trang trọng. Khi viết văn bản chính thức, nên sử dụng 'đĩa'.
Từ 'đĩa' có thể chỉ vật dụng đựng thức ăn hoặc đĩa nhạc. Luôn kiểm tra ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn, đặc biệt khi nói về công nghệ âm thanh.
Từ gốc Hán-Việt 'đĩa' (盞), nghĩa gốc là 'chén nhỏ', sau đó phát triển thành nghĩa rộng hơn là vật dụng phẳng tròn dùng để đựng thức ăn. Trong tiếng Việt hiện đại, 'đĩa' chủ yếu mang nghĩa vật dụng đựng thức ăn, trong khi nghĩa 'chén nhỏ' ít được sử dụng.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'đĩa' để chỉ vật dụng đựng thức ăn. Từ 'dĩa' (không dấu) cũng được chấp nhận nhưng ít trang trọng hơn. 2. Khi nói về đĩa hát hoặc đĩa nhạc, người ta thường thêm từ chỉ loại đĩa (đĩa than, đĩa CD, đĩa vinyl) để tránh nhầm lẫn. 3. Không nên nhầm lẫn 'đĩa' (vật dụng) với 'đĩa bay' (UFO) trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học viễn tưởng.