Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. thảo mộc

thảo mộc

/tʰaːw˧˩ mo̰ʔk˨˩˦/
thảo mộc là một loại thực vật có nhiều công dụng trong y học cổ truyền

Thảo mộc được sử dụng rộng rãi trong các loại thuốc men và thuốc bắc.

Thảo mộc thường được dùng để làm nguyên liệu cho các loại thuốc men và thuốc bắc.


thông thường

Thảo mộc là tên gọi chung cho các loại thực vật có tính chất thảo dược, được sử dụng trong y học cổ truyền.

Bà nội đã dạy tôi cách sử dụng thảo mộc để điều trị các bệnh thường gặp.

Bà nội đã truyền lại kinh nghiệm sử dụng thảo mộc để chữa bệnh cho gia đình.

Thảo mộc thường được sử dụng dưới dạng thuốc men, thuốc bắc hoặc trà.

Cụm từ kết hợp

thảo mộc chữa bệnhthảo mộc được dùng để chữa bệnhthảo mộc điều trịthảo mộc được sử dụng trong điều trị

Từ đồng nghĩa

thảo dượcthảo thuốcthảo liệu

Cụm từ liên quan

thảo mộc chữa bệnhcụm từ
thảo mộc được dùng để chữa bệnh
thảo mộc điều trịcụm từ
thảo mộc được sử dụng trong điều trị

Mẹo hay

Sử dụng thảo mộc

Thảo mộc thường được dùng trong các loại thuốc men và thuốc bắc, nên nên sử dụng theo liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ.

Quy tắc vàng

Lưu ý khi sử dụng

Thảo mộc có thể gây tác dụng phụ nếu sử dụng sai liều lượng hoặc không theo hướng dẫn của bác sĩ.

Nguồn gốc từ

Từ 'thảo mộc' bắt nguồn từ tiếng Hán, trong đó 'thảo' (草) có nghĩa là cây cỏ, 'mộc' (木) có nghĩa là gỗ, cây. Từ này được sử dụng để chỉ các loại thực vật có tính chất thảo dược.

Ghi chú sử dụng

Thảo mộc thường được sử dụng trong y học cổ truyền, đặc biệt là trong các loại thuốc bắc và thuốc men. Nó có thể được dùng dưới dạng trà, thuốc men hoặc thuốc tắm.

Phân tích từ

thảo
cây cỏ
root
+
mộc
gỗ, cây
root
Từ Điển Tiếng Việt
Browse more Vietnamese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.