thảo mộc
/tʰaːw˧˩˧ məwk˧˨˧/Thảo mộc là một thuật ngữ trong y học truyền thống Đông Á, đặc biệt là trong y học Trung Quốc và Việt Nam, chỉ các loại thực vật có tác dụng chữa bệnh hoặc hỗ trợ sức khỏe.
Bác sĩ khuyên tôi dùng thảo mộc để điều trị bệnh viêm khớp.
The doctor recommended using herbal medicine to treat joint inflammation.
Thảo mộc được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền.
Herbal medicine is widely used in traditional medicine.
Thảo mộc thường được sử dụng dưới dạng thuốc uống, bột, hoặc tắm xông hơi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng thảo mộc an toàn
Luôn hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thảo mộc, đặc biệt là khi bạn đang dùng thuốc khác.
⚡Quy tắc vàng
Chất lượng thảo mộc
Chọn thảo mộc từ nguồn uy tín và đảm bảo chất lượng để tránh nguy cơ nhiễm độc.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'thảo mộc' có nguồn gốc từ tiếng Trung '草藥' (cǎo yào), trong đó 'thảo' (草) nghĩa là 'cỏ' và 'mộc' (藥) nghĩa là 'thuốc'.
📝Ghi chú sử dụng
Thảo mộc thường được sử dụng trong y học cổ truyền, nhưng cần sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ để tránh tác dụng phụ.