bãi nghỉ
/bâːj ŋiˀ/phrase★Trung cấp— địa điểm dành cho nghỉ ngơi
thông thường
địa điểm hoặc khu vực được thiết kế cho việc nghỉ ngơi, giải trí hoặc nghỉ mát
Bãi nghỉ này có bể bơi và khu vui chơi cho trẻ em.
Địa điểm nghỉ ngơi này có bể bơi và khu vui chơi cho trẻ em.
Chúng tôi đặt phòng ở một bãi nghỉ nhỏ gần núi.
Chúng tôi đặt phòng ở một khu nghỉ ngơi nhỏ gần núi.
💡
Thường được sử dụng để chỉ các khu nghỉ mát, khu nghỉ dưỡng hoặc các địa điểm giải trí.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Bãi nghỉ thường được sử dụng để chỉ các khu vực hoặc địa điểm dành cho việc nghỉ ngơi, giải trí hoặc nghỉ mát.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn 'bãi nghỉ' với 'bãi biển' hoặc 'khu công nghiệp'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bãi' có nghĩa là 'địa điểm' hoặc 'khu vực', còn 'nghỉ' có nghĩa là 'nghỉ ngơi'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ các khu vực hoặc địa điểm dành cho việc nghỉ ngơi, giải trí hoặc nghỉ mát.
Phân tích từ
bãi
địa điểm, khu vực
rootnghỉ
nghỉ ngơi
rootTừ Điển Tiếng Việt