bãi biển

/baːj˧˩˧ ʔɓiən˧˥/
nounCơ bản
thông thường

Bãi cát nằm ở bờ biển, nơi người ta thường nghỉ ngơi, tắm mát và giải trí.

Bãi biển này rất đẹp với cát trắng và nước biển trong.

Bãi cát này rất đẹp với cát trắng và nước biển trong.

Chúng tôi đã dành một ngày thư giãn trên bãi biển.

Chúng tôi đã dành một ngày thư giãn trên bãi cát.

💡

Từ "bãi biển" thường được sử dụng để chỉ bãi cát ở bờ biển, nhưng cũng có thể bao gồm các bãi đá hoặc bãi sỏi.

Cụm từ kết hợp

đi bãi biểnđi đến bãi cát ở bờ biểnbãi biển đẹpbãi cát đẹp ở bờ biểnbãi biển đông ngườibãi cát đông người ở bờ biển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

đi tắm biểncụm từ
đi tắm mát ở bờ biển
bãi biển riêng tưcụm từ
bãi cát riêng tư ở bờ biển

💡Mẹo hay

Sử dụng từ "bãi biển"

Từ "bãi biển" thường được sử dụng để chỉ bãi cát ở bờ biển, nhưng cũng có thể bao gồm các bãi đá hoặc bãi sỏi. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch và giải trí.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với "bãi biển" và "bãi cát"

Từ "bãi biển" thường được sử dụng để chỉ bãi cát ở bờ biển, nhưng cũng có thể bao gồm các bãi đá hoặc bãi sỏi. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch và giải trí.

📖Nguồn gốc từ

Từ "bãi" có nghĩa là bãi, bãi cát, và "biển" có nghĩa là biển. Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ bãi cát ở bờ biển.

📝Ghi chú sử dụng

Từ "bãi biển" thường được sử dụng để chỉ bãi cát ở bờ biển, nhưng cũng có thể bao gồm các bãi đá hoặc bãi sỏi. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch và giải trí.

Phân tích từ

bãi
bãi, bãi cát
root
+
biển
biển
root
Từ Điển Tiếng Việt