bãi biển đông người

/bâːj biən ɗəwŋ ŋɨəj/
phraseTrung cấp bãi biển có nhiều người
thông thường

một bãi biển có nhiều người đến tham quan hoặc nghỉ mát

Chúng tôi đến bãi biển nhưng không tìm được chỗ ngồi vì bãi biển đông người.

Chúng tôi đến bãi biển nhưng không tìm được chỗ ngồi vì bãi biển đông người.

💡

Thường được sử dụng để mô tả bãi biển trong mùa du lịch hoặc trong các sự kiện đặc biệt.

Cụm từ liên quan

bãi biển đông đúccụm từ
bãi biển có rất nhiều người
bãi biển trốngcụm từ
bãi biển có ít người

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch

Thường được sử dụng để mô tả bãi biển trong mùa du lịch hoặc trong các sự kiện đặc biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'bãi biển' là từ ghép của 'bãi' (đất trống) và 'biển' (nước lớn), 'đông người' là từ ghép của 'đông' (nhiều) và 'người' (con người).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả bãi biển trong mùa du lịch hoặc trong các sự kiện đặc biệt.

Phân tích từ

bãi biển
đất trống ở ven biển
root
+
đông người
nhiều người
root
Từ Điển Tiếng Việt