bài học

/bàj hɔ́c/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Những điều được học hỏi từ trải nghiệm.
Nghĩa đen
Chương học, tiết học trong giáo dục
Phân tích nghĩa đen
bàiChương, tiết+họcHọc tập, nghiên cứu
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of a lesson plan or a life experience.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi phản ánh về một sự kiện đã qua.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh giá trị học hỏi từ mọi tình huống trong văn hóa Việt Nam.
trang trọng

Những kinh nghiệm, giáo lý rút ra từ một sự kiện, tình huống hoặc quá trình.

Bài học từ cuộc sống là luôn sẵn sàng đối mặt với thách thức.

A life lesson is to always be ready to face challenges.

💡

Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ giáo dục đến kinh doanh.

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường đi cùng với các động từ như 'rút ra', 'học được', 'đưa ra'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'bài' (chương, tiết) + 'học' (tìm hiểu, nghiên cứu), ám chỉ những điều được học hỏi.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong cả ngôn ngữ viết và nói, phù hợp với nhiều bối cảnh.

Phân tích từ

bài
Chương, tiết; điều gì được học hoặc nghiên cứu
root
+
học
Tìm hiểu, nghiên cứu
root
Từ Điển Tiếng Việt