bài học
/bàj hɔ́c/phrase★Trung cấp
trang trọng
Những kinh nghiệm, giáo lý rút ra từ một sự kiện, tình huống hoặc quá trình.
Bài học từ cuộc sống là luôn sẵn sàng đối mặt với thách thức.
A life lesson is to always be ready to face challenges.
💡
Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ giáo dục đến kinh doanh.
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường đi cùng với các động từ như 'rút ra', 'học được', 'đưa ra'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bài' (chương, tiết) + 'học' (tìm hiểu, nghiên cứu), ám chỉ những điều được học hỏi.
📝Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong cả ngôn ngữ viết và nói, phù hợp với nhiều bối cảnh.
Phân tích từ
bài
Chương, tiết; điều gì được học hoặc nghiên cứu
roothọc
Tìm hiểu, nghiên cứu
rootTừ Điển Tiếng Việt