Looking up...
Trạng thái không có sự lo lắng, căng thẳng; yên tâm, thanh thản.
Cô ấy cảm thấy an sau khi hoàn thành dự án.
Cô ấy cảm thấy thanh thản sau khi hoàn thành công việc.
Anh ấy sống một cuộc đời an bình.
Anh ấy sống một cuộc đời không lo lắng hay xung đột.
Làm cho yên tâm, không lo lắng.
Cha mẹ luôn an ủi con cái khi chúng buồn.
Cha mẹ luôn làm cho con cái cảm thấy yên tâm khi chúng buồn.
Chắc chắn, không nghi ngờ.
Tôi an tâm khi giao phó công việc cho anh ấy.
Tôi tin tưởng hoàn toàn khi giao phó công việc cho anh ấy.
Trong trạng thái bình yên, không có biến động.
Biển an sau cơn bão.
Biển trở lại trạng thái bình yên sau cơn bão.
'An' thường nhấn mạnh sự yên tâm về tinh thần, trong khi 'yên' có thể chỉ trạng thái vật lý (yên tĩnh, không ồn ào). Ví dụ: 'ngồi yên' (không cử động) khác với 'an tâm' (không lo lắng).
'An' thường xuất hiện trong văn viết, thơ ca, hoặc các tình huống trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường ưu tiên dùng các từ đơn giản hơn như 'yên tâm', 'ổn', hoặc 'bình yên'.
Từ tiếng Hán '安' (an), nghĩa gốc là 'yên ổn', 'bình an'. Trong tiếng Việt, 'an' được sử dụng rộng rãi trong văn học và ngôn ngữ trang trọng, cũng như trong các cụm từ như 'an toàn', 'an tâm'.
1. 'An' thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái tinh thần như 'tâm', 'tĩnh', 'bình' để nhấn mạnh sự yên tâm hoặc không lo lắng. 2. Trong văn nói, người ta thường dùng 'yên tâm' thay cho 'an tâm' để diễn đạt sự tin tưởng. 3. 'An toàn' là một cụm từ phổ biến hơn, mang nghĩa 'không nguy hiểm' trong nhiều ngữ cảnh.