lo lắng

/lɔː lɐŋ/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

cảm giác lo lắng, băn khoăn hoặc lo sợ về một vấn đề nào đó

Mẹ tôi luôn lo lắng về sức khỏe của chúng tôi.

Mẹ của tôi luôn lo lắng về sức khỏe của chúng tôi.

Tôi lo lắng về kết quả thi của mình.

Tôi lo lắng về kết quả thi của mình.

💡

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực như sợ hãi, băn khoăn hoặc lo sợ.

Cụm từ kết hợp

lo lắng vềlo lắng về một vấn đề nào đólo lắng quálo lắng quá mức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lo lắng quácụm từ
lo lắng quá mức
lo lắng vềcụm từ
lo lắng về một vấn đề nào đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường được sử dụng với từ 'về' để chỉ rõ vấn đề lo lắng.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'lo lắng' để mô tả cảm xúc tiêu cực như lo sợ hoặc băn khoăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'lo' và 'lắng' kết hợp lại để tạo thành một từ mới để mô tả cảm xúc lo lắng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi người ta cảm thấy băn khoăn hoặc lo sợ về một vấn đề nào đó.

Phân tích từ

lo
lo sợ
root
+
lắng
băn khoăn
root
Từ Điển Tiếng Việt