yên bình
/jɛn bïŋ/adjective★Trung cấp
trang trọngthông thường
Bình tĩnh, yên lặng, không có sự xao động hay lo lắng
Cô ấy luôn giữ được sự yên bình trong mọi tình huống khó khăn.
Cô ấy luôn giữ được sự bình tĩnh và yên lặng trong mọi tình huống khó khăn.
Thời gian ở nông thôn giúp tôi cảm thấy yên bình hơn.
Thời gian ở nông thôn giúp tôi cảm thấy yên lặng và bình tĩnh hơn.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh.
Cụm từ kết hợp
môi trường yên bìnhmôi trường yên lặng và bình tĩnhsự yên bìnhsự bình tĩnh và yên lặng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
yên tâmcụm từ
bình tĩnh và không lo lắng
bình yêncụm từ
yên lặng và bình tĩnh
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Từ 'yên bình' thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý yên lặng và bình tĩnh.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả vật lý
Không dùng để mô tả vật lý, chỉ dùng để mô tả tâm lý hoặc môi trường.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'yên' (yên lặng) và 'bình' (bình tĩnh), mô tả tình trạng tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh, không có sự xao động.
Phân tích từ
yên
yên lặng
rootbình
bình tĩnh
rootTừ Điển Tiếng Việt