Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bò

/ɓɔ˧ˀ˦˧˨ˀ˦/
noun★Cơ bản
trang trọng

Con vật có vú, thường có sừng, được nuôi để lấy sữa, thịt hoặc làm việc.

Bò sữa được nuôi để sản xuất sữa cho con người.

Bò được nuôi chủ yếu để sản xuất sữa.

Bò có thể được sử dụng để kéo xe hoặc làm việc nông nghiệp.

Bò có thể được sử dụng trong nông nghiệp.

💡

Từ 'bò' thường được sử dụng để chỉ các loài bò nhà, nhưng cũng có thể đề cập đến các loài bò hoang.

Cụm từ kết hợp

bò sữabò được nuôi để sản xuất sữabò thịtbò được nuôi để lấy thịtbò kéobò được sử dụng để kéo xe hoặc làm việc nông nghiệp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

bò đẻcụm từ
bò đang mang thai
bò béocụm từ
bò có thân hình to và béo

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'bò' trong ngữ cảnh nông nghiệp

Từ 'bò' thường được sử dụng để chỉ các loài bò nhà, nhưng cũng có thể đề cập đến các loài bò hoang. Trong tiếng Việt, từ 'bò' cũng có thể được sử dụng trong các từ ghép như 'bò sữa' hoặc 'bò thịt'.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'bò' và 'bò hoang'

Từ 'bò' thường được sử dụng để chỉ các loài bò nhà, trong khi 'bò hoang' đề cập đến các loài bò sống hoang dã.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'bò' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có liên quan đến từ 'bò' trong tiếng Môn-Khmer.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bò' thường được sử dụng để chỉ các loài bò nhà, nhưng cũng có thể đề cập đến các loài bò hoang. Trong tiếng Việt, từ 'bò' cũng có thể được sử dụng trong các từ ghép như 'bò sữa' hoặc 'bò thịt'.

Phân tích từ

bò
con vật có vú, thường có sừng
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.