quý giá
/kwɨ˧ˀ˦ zaː˧ˀ˦/adjective phrase★Trung cấp— giá trị cao, quý báu
trang trọng
Được đánh giá cao về giá trị tinh thần, vật chất hoặc ý nghĩa
Tài liệu này rất quý giá cho nghiên cứu của chúng ta.
Nó có ý nghĩa quan trọng cho việc nghiên cứu.
Thời gian với gia đình là quý giá nhất.
Nó nhấn mạnh giá trị của thời gian dành cho gia đình.
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho những thứ có giá trị cao, không dùng cho những vật phẩm thường ngày.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả giá trị tinh thần, vật chất hoặc ý nghĩa quan trọng.
Từ Điển Tiếng Việt