Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. quý giá

quý giá

/kwɨ˧ˀ˦ zaː˧ˀ˦/
giá trị cao, quý báu

Tình bạn của chúng ta là quý giá hơn vàng bạc.

Nó nhấn mạnh giá trị tinh thần của tình bạn so với vật chất.


trang trọng

Được đánh giá cao về giá trị tinh thần, vật chất hoặc ý nghĩa

Tài liệu này rất quý giá cho nghiên cứu của chúng ta.

Nó có ý nghĩa quan trọng cho việc nghiên cứu.

Thời gian với gia đình là quý giá nhất.

Nó nhấn mạnh giá trị của thời gian dành cho gia đình.

Từ đồng nghĩa

quý báugiá trịquý mến

Từ trái nghĩa

rẻ ráchời hợt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho những thứ có giá trị cao, không dùng cho những vật phẩm thường ngày.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả giá trị tinh thần, vật chất hoặc ý nghĩa quan trọng.

Từ Điển Tiếng Việt
Browse more Vietnamese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.