đậm

/ɗəm˧˩˧/
màu sắc hoặc chất lượng mạnh mẽ

Màu đỏ đậm của áo này rất thu hút.

Màu đỏ mạnh mẽ của áo này rất thu hút.


thông thường

Màu sắc hoặc chất lượng mạnh mẽ, rõ rệt

Bút viết đậm để dễ nhìn hơn.

Bút viết màu đậm để dễ nhìn hơn.

Âm thanh đậm đà của trống truyền cảm hứng.

Âm thanh mạnh mẽ của trống truyền cảm hứng.

Thường dùng để mô tả màu sắc, âm thanh, hoặc chất lượng mạnh mẽ.

thông thường

Nói về sự mạnh mẽ, rõ rệt trong cách diễn đạt

Ông ấy nói với giọng đậm để nhấn mạnh ý kiến.

Ông ấy nói với giọng mạnh mẽ để nhấn mạnh ý kiến.

Dùng để mô tả cách nói hoặc hành động có tính chất mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

màu đậmmàu sắc mạnh mẽâm thanh đậmâm thanh mạnh mẽgiọng đậmgiọng nói mạnh mẽ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'đậm' thường dùng để mô tả màu sắc, âm thanh, hoặc cách diễn đạt mạnh mẽ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc trong tiếng Việt, không phải là từ mượn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả màu sắc, âm thanh, hoặc chất lượng mạnh mẽ.

Từ Điển Tiếng Việt