bịt miệng
/ɓit miəŋ/Bị cấm nói, bị bắt buộc phải im lặng hoặc không được phát biểu ý kiến
Bịt miệng trong cuộc họp, anh ấy không thể phản đối quyết định của ban lãnh đạo.
Trong cuộc họp, anh ấy bị cấm nói và không thể phản đối quyết định của ban lãnh đạo.
Bịt miệng bởi các quy định nghiêm ngặt, các nhà báo không thể tiết lộ thông tin.
Do các quy định nghiêm ngặt, các nhà báo bị bắt buộc phải im lặng và không thể tiết lộ thông tin.
Thường dùng để chỉ tình trạng bị cấm nói hoặc bị bắt buộc phải im lặng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Thường dùng để chỉ tình trạng bị cấm nói trong các cuộc họp chính trị hoặc các tổ chức có quy định nghiêm ngặt.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật
Không dùng để chỉ tình trạng im lặng trong cuộc sống hàng ngày, chỉ dùng trong các tình huống nghiêm túc.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'bịt' (cấm, chặn) và 'miệng' (miệng nói), mang ý nghĩa bị cấm nói.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc chuyên nghiệp để chỉ tình trạng bị cấm nói hoặc bị bắt buộc phải im lặng.