For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mạnh mẽ

/maɲ˧˨ʔ mɛˀ˧˨˧/
adjective★Trung cấp
◆ Nghĩa thực sự
Sức mạnh vượt trội và kiên cường.
¶ Nghĩa đen
Sức mạnh và sự tăng cường.
Phân tích nghĩa đen
mạnhsức mạnh+mẽtăng cường
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một hình ảnh về sự kiên cường và sức mạnh vượt trội.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thi thể thao, người chiến thắng được mô tả là mạnh mẽ.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả sự kiên cường trong văn hóa Việt Nam.
thông thường

Mạnh mẽ là từ dùng để mô tả sự mạnh mẽ, khỏe khoắn, hoặc có sức mạnh lớn trong thể chất, tinh thần hoặc khả năng.

Anh ấy rất mạnh mẽ, có thể nâng được vật nặng.

Chị ấy mạnh mẽ không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần.

💡

Thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả sự kiên cường.

Cụm từ kết hợp

mạnh mẽ về tinh thầnkiên cường trong tinh thầnmạnh mẽ về thể chấtkhỏe khoắn về sức khỏe

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mạnh mẽ như sắtcụm từ
rất kiên cường
mạnh mẽ trong khó khăncụm từ
kiên cường trước thử thách

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này thường dùng để khen ngợi, nên tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ sức mạnh tiêu cực

Mạnh mẽ không dùng để mô tả sự bạo lực hoặc sức mạnh tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'mạnh' và 'mẽ' kết hợp để tăng cường ý nghĩa về sức mạnh và sự kiên cường.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc vật có sức mạnh vượt trội.

Phân tích từ

mạnh
sức mạnh
root
+
mẽ
tăng cường
suffix
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →