mạnh mẽ

/maɲ˧˧ mɛˀ˧˨˧/
khỏe mạnh và bền chắc

Cây gỗ này mạnh mẽ, có thể chịu được gió bão.

Cây gỗ này khỏe mạnh và bền chắc, có thể chịu được gió bão.


thông thường

khỏe mạnh và bền chắc

Con người cần có thể lực mạnh mẽ để chống chọi với cuộc sống.

Con người cần có thể lực khỏe mạnh và bền chắc để chống chọi với cuộc sống.

Tin tưởng của bạn là một mối quan hệ mạnh mẽ.

Tin tưởng của bạn là một mối quan hệ khỏe mạnh và bền chắc.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thường dùng để mô tả sức khỏe, mối quan hệ, hoặc vật chất có khả năng chịu đựng tốt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sức khỏe, mối quan hệ, hoặc vật chất có khả năng chịu đựng tốt.

Từ Điển Tiếng Việt