Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Việt Nhật /
  4. thời gian

thời gian

/tʰəːj˧˧ zaːn˧/
時間

Tôi không có thời gian cho việc này.

私はこれに時間を割く余裕がない。


正式的

Thời điểm hoặc khoảng kéo dài trong đó sự việc xảy ra hoặc tồn tại, được đo bằng các đơn vị như giây, phút, giờ, ngày, tháng, năm.

Thời gian trôi nhanh quá!

時間が経つのは本当に早い!

Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian để học tiếng Nhật.

彼は日本語を学ぶのに多くの時間を費やした。

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về sự trôi qua của thời gian, quản lý thời gian, hoặc khoảng thời gian cụ thể.

正式的

Thời kỳ lịch sử hoặc giai đoạn cụ thể trong cuộc đời, xã hội, hoặc sự kiện.

Thời gian của cuộc Cách mạng Công nghiệp đã thay đổi thế giới.

産業革命の時代は世界を変えた。

Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, xã hội, hoặc văn học.

コロケーション

thời gian rảnh暇な時間thời gian biểu時間割quản lý thời gian時間管理tiết kiệm thời gian時間を節約する

類義語

khoảng thời gianthời kỳthời thế

反義語

vô thời hạnvĩnh viễn

関連フレーズ

thời gian trôiフレーズ
thời gian trôi qua
thời gian không chờ đợi aiことわざ
時間は誰も待ってくれない

プロのヒント

Phân biệt 'thời gian' và 'lúc'

'Thời gian' thường chỉ khoảng thời gian dài hoặc vô định, trong khi 'lúc' chỉ một thời điểm cụ thể. Ví dụ: 'Tôi sẽ gặp anh vào lúc 3 giờ chiều.' (具体的な時間) vs 'Tôi không có thời gian cho việc này.' (時間全般)

ゴールデンルール

Sử dụng 'thời gian' trong ngữ cảnh quản lý

Khi nói về quản lý thời gian, thường sử dụng các collocation như 'quản lý thời gian', 'tiết kiệm thời gian', 'dành thời gian', hoặc 'lãng phí thời gian'.

語源

Từ 'thời' (時) nghĩa là 'khoảng thời gian' trong tiếng Hán, kết hợp với 'gian' (間) nghĩa là 'khoảng trống' hay 'khoảng giữa'. 'Thời gian' là sự kết hợp của hai từ này, mang nghĩa 'khoảng thời gian' trong tiếng Việt.

使用上の注意

Trong tiếng Việt, 'thời gian' là một danh từ không đếm được và thường không sử dụng mạo từ. Nó có thể đứng trước động từ để chỉ khoảng thời gian diễn ra hành động (ví dụ: 'Tôi đã mất thời gian để hoàn thành bài tập').

単語の分解

thời
khoảng thời gian
root
+
gian
khoảng trống, khoảng giữa
root
Từ Điển Việt Nhật
Browse more Vietnamese→Japanese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.