Looking up...
Tôi không có thời gian cho việc này.
私はこれに時間を割く余裕がない。
Thời điểm hoặc khoảng kéo dài trong đó sự việc xảy ra hoặc tồn tại, được đo bằng các đơn vị như giây, phút, giờ, ngày, tháng, năm.
Thời gian trôi nhanh quá!
時間が経つのは本当に早い!
Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian để học tiếng Nhật.
彼は日本語を学ぶのに多くの時間を費やした。
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về sự trôi qua của thời gian, quản lý thời gian, hoặc khoảng thời gian cụ thể.
Thời kỳ lịch sử hoặc giai đoạn cụ thể trong cuộc đời, xã hội, hoặc sự kiện.
Thời gian của cuộc Cách mạng Công nghiệp đã thay đổi thế giới.
産業革命の時代は世界を変えた。
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, xã hội, hoặc văn học.
'Thời gian' thường chỉ khoảng thời gian dài hoặc vô định, trong khi 'lúc' chỉ một thời điểm cụ thể. Ví dụ: 'Tôi sẽ gặp anh vào lúc 3 giờ chiều.' (具体的な時間) vs 'Tôi không có thời gian cho việc này.' (時間全般)
Khi nói về quản lý thời gian, thường sử dụng các collocation như 'quản lý thời gian', 'tiết kiệm thời gian', 'dành thời gian', hoặc 'lãng phí thời gian'.
Từ 'thời' (時) nghĩa là 'khoảng thời gian' trong tiếng Hán, kết hợp với 'gian' (間) nghĩa là 'khoảng trống' hay 'khoảng giữa'. 'Thời gian' là sự kết hợp của hai từ này, mang nghĩa 'khoảng thời gian' trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, 'thời gian' là một danh từ không đếm được và thường không sử dụng mạo từ. Nó có thể đứng trước động từ để chỉ khoảng thời gian diễn ra hành động (ví dụ: 'Tôi đã mất thời gian để hoàn thành bài tập').