dĩa nhỏ
/di.ə ʂmɔ̰/noun★中級— 小皿
非正式的
小さな皿。食事やスイーツを盛り付けるのに使用される。
Dĩa nhỏ thường được dùng trong các bữa tiệc.
小皿は通常、パーティーで使用されます。
💡
Dĩa nhỏ thường có đường kính từ 15cm đến 20cm.
💡プロのヒント
Sử dụng dĩa nhỏ trong bữa ăn
Dĩa nhỏ giúp kiểm soát khẩu phần và trang trí bữa ăn đẹp mắt.
📖語源
Từ 'dĩa' có gốc từ tiếng Trung, 'nhỏ' là tính từ chỉ kích thước.
📝使用上の注意
Dĩa nhỏ được sử dụng trong nhiều hoàn cảnh, từ bữa ăn gia đình đến tiệc hòm.
単語の分解
dĩa
皿
rootnhỏ
小さな
modifierTừ Điển Việt Nhật