chúc
祝うTôi chúc bạn may mắn trong kỳ thi.
試験であなたの幸運を祈ります。
一般的
祝う、祈る、願う
Chúc mừng sinh nhật!
お誕生日おめでとう!
Cô ấy chúc tôi thành công trong công việc mới.
彼女は私の新しい仕事の成功を祈ってくれた。
主に祝福や願いを表す際に使う。名詞と組み合わせて「chúc + 名詞 + (tốt đẹp)」の形で用いることが多い。
関連フレーズ
プロのヒント
「chúc」の使い方
「chúc」は相手への願いや祝福を表す際に使う。名詞と組み合わせて「chúc + 名詞 + (tốt đẹp)」の形で用いることが多い。例:「chúc bạn thành công!」
ゴールデンルール
「chúc」の語順
「chúc + 名詞/代名詞 + (形容詞)」の語順で使う。例:「chúc anh ấy khỏe mạnh」
語源
漢越語「祝」より。
使用上の注意
「chúc」は動詞で、主に祝福や願いを表す。名詞と組み合わせて「chúc + 名詞 + (tốt đẹp)」の形で用いることが一般的。例:「chúc sức khỏe tốt đẹp」
単語の分解
chúc
祝う、願う
rootTừ Điển Việt Nhật