Looking up...
Tôi hy vọng sẽ gặp lại bạn sớm.
私は近いうちにあなたに再会できると希望しています。
希望する、願う
Cô ấy hy vọng sẽ đỗ đại học.
彼女は大学に合格することを希望しています。
Chúng tôi hy vọng dự án sẽ thành công.
私たちはプロジェクトが成功することを希望しています。
Thường đi kèm với các động từ chỉ tương lai (sẽ, mong muốn) hoặc danh từ chỉ điều mong ước.
Khi diễn đạt ước muốn mạnh mẽ, có thể kết hợp 'hy vọng' với 'nếu' hoặc 'giá như' để tạo câu điều kiện: 'Tôi hy vọng nếu có cơ hội, tôi sẽ được đi du học.'
'Hy vọng' thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính. Ví dụ: 'Tôi hy vọng sẽ thành công.' Không dùng 'hy vọng' trước danh từ trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt.
Từ 'hy' (希望) + 'vọng' (望む), gốc Hán Việt. 'Hy vọng' là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt, tương đương với '希望する' trong tiếng Nhật.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường. Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật.