Looking up...
Bargeld als physische Währung im Gegensatz zu digitalen Zahlungsmitteln.
Cửa hàng này không chấp nhận thẻ, chỉ nhận tiền mặt.
Dieser Laden akzeptiert keine Karten, nur Bargeld.
Anh ấy luôn mang theo tiền mặt trong ví.
Er trägt immer Bargeld in seiner Geldbörse.
Wird in Vietnam häufig für kleine Transaktionen verwendet, da Kreditkartenzahlungen nicht überall möglich sind.
Tiền mặt là thuật ngữ chung bao gồm cả tiền giấy và tiền xu. Trong khi 'tiền giấy' chỉ đề cập đến tiền làm bằng giấy, 'tiền mặt' ám chỉ bất kỳ hình thức tiền vật chất nào có thể sử dụng ngay lập tức.
Sử dụng 'tiền mặt' khi đề cập đến tiền vật chất nói chung, đặc biệt trong ngữ cảnh giao dịch không sử dụng thẻ ngân hàng hoặc thanh toán điện tử.
Từ ghép giữa 'tiền' (Geld) và 'mặt' (Gesicht/ Oberfläche), ám chỉ tiền dưới dạng vật chất có thể nhìn thấy và sờ thấy, phân biệt với tiền không có hình thái vật lý.
Trong tiếng Việt, 'tiền mặt' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao dịch hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với 'tiền giấy' (Banknoten) vì 'tiền mặt' có thể bao gồm cả tiền xu.