xà lách

/saː˧˨ laːk˧˦/
nounमध्यम
अनौपचारिक

एक पौधे का नाम जो खाने में इस्तेमाल होता है, विशेष रूप से उसके बुल्ब का उपयोग मसाले के रूप में किया जाता है।

Xà lách là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Việt Nam.

लहसुन वियतनाम के कई व्यंजनों में एक महत्वपूर्ण घटक है।

💡

Xà lách thường được sử dụng để nấu ăn, nhưng cũng có tác dụng chống vi khuẩn.

शब्द संयोजन

xà lách tươiताज़ा लहसुनxà lách băm nhỏचूर्ण लहसुन

समानार्थी शब्द

💡विशेष सुझाव

Sử dụng xà lách

Xà lách có thể được sử dụng tươi, khô, hoặc dưới dạng bột để nấu ăn.

📖शब्द की उत्पत्ति

Từ 'xà lách' có nguồn gốc từ tiếng Việt, có thể liên quan đến tiếng Trung 'suàn lǎo' (蒜薯).

📝उपयोग नोट्स

Xà lách thường được sử dụng trong ẩm thực, nhưng cũng có tác dụng chống vi khuẩn. Trong tiếng Việt, từ này chỉ loại hành có bùi mùi mạnh.

शब्द विश्लेषण

hành
root
+
lách
loại hành có bùi mùi mạnh
root
Từ Điển Việt Hindi