Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-hi
/
Alphabetical
/
Page 3
Browse VI→HI
821 words • Page 3 of 42
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
F0
F0
abbreviation
आधार आवृत्ति
Gia trưởng
/za˧˦ ʈɨəŋ˧˨ʔ/
noun
परिवार का मुखिया
Giá nhà
/ɣi˧˦ ɲa˧˨˧/
phrase
मकान की कीमत
Giãn cách
/zǎːn kâːk/
phrase
सामाजिक दूरी
Giải cứu
/zai˧ˀ˨˩ kiəw˧ˀ˨˩/
verb
बचाना
Hiệp lực
hiḕp lự̣c
noun
सहयोगी बल
Hà Nội
/haːˈnoj/
noun
हनोई
Hạn mặn
/haːn mǎn/
noun
समुद्री सीमा
Hạnh
/hàɲ/
noun
fortune
Hậu Covid
hậu COVID
noun
कोविड के बाद का समय
Học trực tuyến
/hə́ək tɹɨ̂ək tṵjə̂n/
phrase
ऑनलाइन शिक्षा
Hội tụ
hội tụ
verb
एकत्र होना
Khanh
/kʰaɲ˧/
noun
नाम (व्यक्ति)
Khu cách ly
khu kakh li
noun
अलगाव क्षेत्र
Không nhớ gì
/kəwŋ ŋəː ɣi/
phrase
कुछ याद नहीं
Khả năng tương tác
/xaː˧˩˧ naːŋ˧˧ tɨəŋ˧˨ʔ taːk˧˨ʔ/
phrase
अंतरक्रिया की क्षमता
Khẩu trang
kʰə̌w t͡ʂaːŋ
noun
मास्क
Khởi nghiệp
/xɔj˧˩˧ ŋiə̰p˨˩˨/
phrase
उद्यम शुरू करना
Kiếp nạn
/kiə̯p na̰ːn/
phrase
भाग्य का खेल
Linh hoạt
/lîŋ hɨɔ̰t/
adjective
लचीला
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Next →