Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-hi
/
Alphabetical
/
Page 6
Browse VI→HI
821 words • Page 6 of 42
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Thịt heo xào tỏi
/t͡ɕiət ɣɔ̀w ɕɔ̀w təi
noun
Short gloss / most common translation equivalent in Hindi (typically 1-5 words). e.g. 'love' → 'yêu'. Not a full definition.
Toàn diện
/twaːn ziə̂n/
adjective
सम्पूर्ण
Trung Thu
/cɨŋ˧ tʰu˧/
noun
त्योहार मध्य शरद
Trà chanh giã tay
/tɹàː t͡ɕaːn ɟaːj taːj/
phrase
निम्बू का स्वादिष्ट और ताज़ा चाय
Trà xanh
/tɹà saːnj/
noun
हरी चाय
Trái phiếu
trái phiêu
noun
बॉन्ड
Trí tuệ nhân tạo
/tɹiˈtweː ɲənˈtaːw/
noun
कृत्रिम बुद्धिमत्ता
Trầm cảm
trəm kəm
noun
उदासीनता या अवसाद
Tuần hoàn
/tuən hwaːn/
noun
सिरकुलेशन
Tác động tình dục
tác động tình dục
phrase
यौन प्रभाव
Tính hợp lệ
/tïŋ hɔp lɛ́/
adjective
मान्य
Tòng tuyên truyền
/tɔ̂ŋ tɨjən tɨə̂n/
phrase
प्रचार
Tôn trọng tình dục
tôn trọng tình dục
phrase
सेक्स को सम्मान देना
Túi an sinh
/tuj ʔaːn sïŋ/
noun
सुरक्षा जमा
Tẩy xanh
tẫj sành
noun
नीला स्याही
Tối nay như thế nào
/tɔj naj ɲɨ̌ tʰɛ̂ nao/
phrase
आज रात कैसी है
Tối nay ra sao
/tɔj˧˥ naj˧˥ ɹaː˧˥ saːw˧˥/
phrase
आज रात कैसी रहेगी
Tối nay thế nào
/tối ɲaɪ the nɑːo/
phrase
आज रात कैसा रहेगा?
Tối ưu hóa
tôi ưu hoá
verb
सबसे बेहतर बनाना
Tổng hợp
/tɔ̰ŋ həːp/
noun
संक्षिप्त या समग्र
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Next →