Looking up...
Anh ấy tin rằng hạnh của mình là do trời định.
वह विश्वास करता है कि उसका भाग्य भगवान ने तय किया है।
fortune या luck (as in destiny or fate)
Số hạnh của cô ấy thật kỳ diệu.
उसके भाग्य में कुछ चमत्कारी है।
Thường dùng trong ngữ cảnh văn học, thơ ca hoặc nói về số phận.
'Hạnh' chỉ số phận, vận may (thường tiêu cực/không rõ ràng), trong khi 'hạnh phúc' là trạng thái hạnh phúc, sung sướng (luôn tích cực).
Từ tiếng Hán '幸' (hạnh) nghĩa là 'may mắn', 'phúc' trong Hán-Việt.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc các cụm từ cố định như 'số hạnh'.