Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-hi
/
Alphabetical
/
Page 2
Browse VI→HI
27 words • Page 2 of 2
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
giữ
/zɨ̂w/
verb
रखना
giữ trong tâm trí
/zɨ̂w trəwŋ təm tri/
phrase
मन में रखना
gói
/ɣɔj˧˦/
noun
पैकेट
gạo nấu
/ɣaːw nɐw/
noun
पका हुआ चावल
gần mục thì đen gần đèn thì sáng
phrase
मनुष्य अपने साथियों से प्रभावित होता है
gọi món
/ɣɔ̀j mɔ̌n/
verb phrase
आदेश देना
gừng
/ɣɨŋ˧ˀ˦/
noun
अदरक
← Previous
1
2
Next →