Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 面

面

miànÂm Hán-Việtmiện

"面"의 의미는 무엇인가요?

mặt

她的脸上带着微笑。

Mặt cô ấy có một nụ cười.


"面"의 올바른 사용법은?

chung

bề mặt của một vật thể

这张纸的正面和反面都有文字。

Mặt trước và mặt sau của tờ giấy này đều có chữ.

chung

khuôn mặt của một người

他的面部表情看起来很严肃。

Khuôn mặt của anh ta trông rất nghiêm túc.

chung

mặt của một đồng tiền hoặc một con dấu

这枚硬币的正面有国徽,反面有数字。

Mặt trước của đồng xu này có quốc huy, mặt sau có số.

Cụm từ kết hợp

面条bún面包bánh mì面部khuôn mặt

Từ đồng nghĩa

脸表面面部

Cụm từ liên quan

面子cụm từ
danh dự, mặt mũi
面试cụm từ
phỏng vấn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ '面' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của '面' là 'mặt' hoặc 'bề mặt', thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'mặt' hoặc 'bề mặt'.

Ghi chú sử dụng

Từ '面' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ đến mặt của một vật thể, khuôn mặt của một người, hoặc mặt của một đồng tiền.

Phân tích từ

面
mặt
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.