Looking up...
她的脸上带着微笑。
Mặt cô ấy có một nụ cười.
bề mặt của một vật thể
这张纸的正面和反面都有文字。
Mặt trước và mặt sau của tờ giấy này đều có chữ.
khuôn mặt của một người
他的面部表情看起来很严肃。
Khuôn mặt của anh ta trông rất nghiêm túc.
mặt của một đồng tiền hoặc một con dấu
这枚硬币的正面有国徽,反面有数字。
Mặt trước của đồng xu này có quốc huy, mặt sau có số.
Từ '面' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Nghĩa chính của '面' là 'mặt' hoặc 'bề mặt', thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày.
Từ Hán-Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'mặt' hoặc 'bề mặt'.
Từ '面' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ đến mặt của một vật thể, khuôn mặt của một người, hoặc mặt của một đồng tiền.