没问题

méi wèntí
không vấn đề

A: 你能帮我吗? B: 没问题!

A: Bạn có thể giúp tôi không? B: Không vấn đề!


thông thường

không có vấn đề gì, không có trở ngại

这个任务很难,但是对他来说没问题。

Nhiệm vụ này rất khó, nhưng đối với anh ấy thì không vấn đề gì.

没问题,我明天就完成。

Không vấn đề, ngày mai tôi sẽ hoàn thành.

Thường dùng để xác nhận khả năng, sự sẵn lòng hoặc sự chắc chắn rằng không có trở ngại.

Cụm từ kết hợp

没问题的không sao đâu没问题了xong rồi, không vấn đề gì nữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng linh hoạt

没问题 có thể thay thế cho 'được', 'okay', 'tất nhiên' tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ: '没问题' (okay), '没问题的' (không sao đâu).

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu phủ định

没问题 không bao giờ đứng sau '不' (không). Thay vào đó, dùng '有问题' (có vấn đề) hoặc '不行' (không được).

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng trong mọi ngữ cảnh thân mật, lịch sự hoặc chuyên nghiệp. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng mang tính pháp lý hoặc kỹ thuật trừ khi được chấp nhận trong ngữ cảnh đó.

Phân tích từ

没
không có
root
+
问题
vấn đề
root
Từ Điển Trung Việt