Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 莫

莫

mòÂm Hán-Việtmạc
không nên, không được

莫忘初心

Đừng quên tâm nguyện ban đầu


trang trọng

Dùng để chỉ việc không nên làm điều gì đó hoặc không được phép làm điều đó

莫要担心

Đừng lo lắng

莫要忘记

Đừng quên

Thường dùng trong câu lệnh hoặc lời khuyên

văn chương

Dùng để chỉ sự không thể hoặc không thể nào

莫名其妙

Không rõ lý do

莫可奈何

Không thể nào làm gì được

Dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ văn chương

Cụm từ kết hợp

莫要đừng莫名其妙không rõ lý do

Từ đồng nghĩa

勿不要不可

Từ trái nghĩa

可以应该

Mẹo hay

Sử dụng trong câu lệnh

Thường dùng để chỉ việc không nên làm điều gì đó, ví dụ: '莫要担心' (đừng lo lắng).

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu hỏi

Không dùng '莫' trong câu hỏi, chỉ dùng trong câu lệnh hoặc lời khuyên.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '莫' được phiên âm là 'mạc' nhưng thường được dịch theo nghĩa của nó trong câu. Nó thường dùng trong câu lệnh hoặc lời khuyên.

Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.