Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 重复集合

重复集合

chóngfù jíhéÂm Hán-Việttrùng phục tập hợp

"重复集合"의 의미는 무엇인가요?

tập hợp lặp lại

这个重复集合在数学中非常重要。

Tập hợp lặp lại này rất quan trọng trong toán học.


"重复集合"의 올바른 사용법은?

chuyên ngành

Trong toán học, tập hợp lặp lại là một tập hợp có các phần tử được lặp lại nhiều lần.

重复集合的性质在集合论中有广泛应用。

Các tính chất của tập hợp lặp lại được ứng dụng rộng rãi trong lý thuyết tập hợp.

Khái niệm này thường được sử dụng trong lý thuyết tập hợp và các lĩnh vực toán học liên quan.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong khoa học máy tính, tập hợp lặp lại có thể đề cập đến các cấu trúc dữ liệu hoặc tập hợp dữ liệu chứa các phần tử trùng lặp.

我们需要处理这个重复集合中的冗余数据。

Chúng ta cần xử lý dữ liệu thừa trong tập hợp lặp lại này.

Trong lập trình, tập hợp lặp lại có thể liên quan đến việc quản lý và loại bỏ các phần tử trùng lặp trong danh sách hoặc bảng.

Cụm từ kết hợp

重复集合的性质các tính chất của tập hợp lặp lại处理重复集合xử lý tập hợp lặp lại

Từ đồng nghĩa

重复元素集合冗余集合

Từ trái nghĩa

唯一集合无重复集合

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Trong lý thuyết tập hợp, tập hợp lặp lại là một khái niệm cơ bản, thường được sử dụng để phân tích các tính chất của tập hợp.

Sử dụng trong lập trình

Trong lập trình, tập hợp lặp lại có thể liên quan đến việc quản lý và loại bỏ các phần tử trùng lặp trong danh sách hoặc bảng.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh toán học, '重复集合' thường đề cập đến tập hợp có các phần tử trùng lặp. Trong khoa học máy tính, nó có thể đề cập đến các cấu trúc dữ liệu chứa dữ liệu trùng lặp.

Phân tích từ

重复
lặp lại
root
+
集合
tập hợp
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.