Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 自动化

自动化

zìdònghuàÂm Hán-Việttự động hóa
tự động hóa

工厂的自动化程度很高

Tỷ lệ tự động hóa trong nhà máy rất cao


Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình hoặc công nghệ sử dụng máy móc, hệ thống tự động để thực hiện các nhiệm vụ mà trước đây phải được thực hiện thủ công

自动化生产线大大提高了效率

Dòng sản xuất tự động hóa đã tăng cường hiệu quả rất nhiều

Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, kỹ thuật và kinh doanh

Kinh doanh
chuyên ngành

Sự tự động hóa các quá trình kinh doanh hoặc quản lý thông qua phần mềm hoặc hệ thống tự động

公司正在推进业务流程的自动化

Công ty đang đẩy mạnh tự động hóa các quy trình kinh doanh

Cụm từ kết hợp

自动化生产sản xuất tự động hóa自动化系统hệ thống tự động hóa自动化程度tỷ lệ tự động hóa

Từ đồng nghĩa

机械化自动控制自动操作

Từ trái nghĩa

手动操作人工处理

Cụm từ liên quan

自动化设备cụm từ
thiết bị tự động hóa
自动化技术cụm từ
công nghệ tự động hóa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '自动化' trong tiếng Trung có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, trong khi 'tự động hóa' trong tiếng Việt thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp và kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Đây là một từ vựng chuyên ngành, nên hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ '自动' (tự động) + '化' (hóa) - quá trình trở thành tự động

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tự động hóa' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp và kỹ thuật. Trong tiếng Trung, '自动化' có thể được sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả các ứng dụng kinh doanh.

Phân tích từ

自动
tự động
root
+
化
hóa
suffix
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.