Looking up...
他总是给自己施加太多自我壓力,导致焦虑。
Anh ấy luôn tự đặt quá nhiều áp lực lên bản thân, dẫn đến lo âu.
áp lực xuất phát từ chính suy nghĩ, hành động hoặc kỳ vọng của bản thân đối với bản thân, không phải từ yếu tố bên ngoài.
学生常常感受到自我壓力,因为他们觉得必须完美完成每一项任务。
Học sinh thường cảm thấy áp lực tự gây ra vì họ nghĩ mình phải hoàn thành mọi nhiệm vụ một cách hoàn hảo.
她为了证明自己,总是给自己施加巨大的自我壓力。
Cô ấy luôn tự đặt áp lực khổng lồ lên bản thân để chứng tỏ mình.
Khác với 'áp lực bên ngoài' (áp lực từ môi trường, xã hội, gia đình), 'áp lực tự gây ra' xuất phát từ nhận thức tiêu cực của cá nhân về bản thân.
Áp lực tự gây ra thường liên quan đến sự tự phê bình quá mức hoặc kỳ vọng không thực tế của bản thân. Trong khi đó, áp lực xã hội xuất phát từ kỳ vọng của gia đình, nhà trường, hoặc xã hội xung quanh. Ví dụ: 'Tôi tự gây áp lực phải thi đạt điểm cao' (tự gây) so với 'Bố mẹ kỳ vọng tôi phải thi đỗ trường chuyên' (áp lực xã hội).
Nếu áp lực xuất phát từ suy nghĩ, hành động, hoặc kỳ vọng của chính bản thân đối với bản thân, hãy dùng 'áp lực tự gây ra'. Ví dụ: 'Cô ấy tự gây áp lực phải thành công trước tuổi 30' thay vì 'Cô ấy chịu áp lực phải thành công trước tuổi 30' (ngụ ý áp lực từ bên ngoài).
Từ '自我' (bản thân) kết hợp với '壓力' (áp lực) trong tiếng Trung. Thuật ngữ này phản ánh khái niệm tâm lý học hiện đại về sự tự gây áp lực cho bản thân, phổ biến trong xã hội cạnh tranh ngày nay.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, giáo dục, và quản lý căng thẳng. Nó khác biệt với 'áp lực bên ngoài' vì nguồn gốc hoàn toàn từ nhận thức cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'tự gây áp lực' hoặc 'tự đặt áp lực' thay thế.