Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 自我壓力

自我壓力

zì wǒ yā lì
áp lực tự gây ra

他总是给自己施加太多自我壓力,导致焦虑。

Anh ấy luôn tự đặt quá nhiều áp lực lên bản thân, dẫn đến lo âu.


trang trọng

áp lực xuất phát từ chính suy nghĩ, hành động hoặc kỳ vọng của bản thân đối với bản thân, không phải từ yếu tố bên ngoài.

学生常常感受到自我壓力,因为他们觉得必须完美完成每一项任务。

Học sinh thường cảm thấy áp lực tự gây ra vì họ nghĩ mình phải hoàn thành mọi nhiệm vụ một cách hoàn hảo.

她为了证明自己,总是给自己施加巨大的自我壓力。

Cô ấy luôn tự đặt áp lực khổng lồ lên bản thân để chứng tỏ mình.

Khác với 'áp lực bên ngoài' (áp lực từ môi trường, xã hội, gia đình), 'áp lực tự gây ra' xuất phát từ nhận thức tiêu cực của cá nhân về bản thân.

Cụm từ kết hợp

承受自我壓力chịu đựng áp lực tự gây ra釋放自我壓力giải tỏa áp lực tự gây ra避免自我壓力tránh áp lực tự gây ra

Từ đồng nghĩa

心理壓力內在壓力自我要求

Từ trái nghĩa

外在壓力社會壓力

Cụm từ liên quan

自我設限cụm từ
tự giới hạn khả năng của bản thân
完美主義cụm từ
chủ nghĩa hoàn hảo, xu hướng đòi hỏi sự hoàn hảo

Mẹo hay

Phân biệt 'áp lực tự gây ra' và 'áp lực xã hội'

Áp lực tự gây ra thường liên quan đến sự tự phê bình quá mức hoặc kỳ vọng không thực tế của bản thân. Trong khi đó, áp lực xã hội xuất phát từ kỳ vọng của gia đình, nhà trường, hoặc xã hội xung quanh. Ví dụ: 'Tôi tự gây áp lực phải thi đạt điểm cao' (tự gây) so với 'Bố mẹ kỳ vọng tôi phải thi đỗ trường chuyên' (áp lực xã hội).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'áp lực tự gây ra' khi nói về nguồn gốc nội tại

Nếu áp lực xuất phát từ suy nghĩ, hành động, hoặc kỳ vọng của chính bản thân đối với bản thân, hãy dùng 'áp lực tự gây ra'. Ví dụ: 'Cô ấy tự gây áp lực phải thành công trước tuổi 30' thay vì 'Cô ấy chịu áp lực phải thành công trước tuổi 30' (ngụ ý áp lực từ bên ngoài).

Nguồn gốc từ

Từ '自我' (bản thân) kết hợp với '壓力' (áp lực) trong tiếng Trung. Thuật ngữ này phản ánh khái niệm tâm lý học hiện đại về sự tự gây áp lực cho bản thân, phổ biến trong xã hội cạnh tranh ngày nay.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, giáo dục, và quản lý căng thẳng. Nó khác biệt với 'áp lực bên ngoài' vì nguồn gốc hoàn toàn từ nhận thức cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'tự gây áp lực' hoặc 'tự đặt áp lực' thay thế.

Phân tích từ

自我
bản thân, chính mình
root
+
壓力
áp lực, sức ép
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.