Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 结束

结束

jiéshùÂm Hán-Việtcứu thúc
kết thúc

会议结束了。

Cuộc họp đã kết thúc.


trang trọngthông thường

Kết thúc, chấm dứt một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình.

电影结束后,观众们纷纷离开影院。

Sau khi phim kết thúc, khán giả đã rời rạp một cách vội vã.

他决定结束这段关系。

Anh ấy quyết định kết thúc mối quan hệ này.

Thường dùng để chỉ kết thúc một hoạt động có thời gian xác định.

Cụm từ kết hợp

结束工作kết thúc công việc结束会议kết thúc cuộc họp结束关系kết thúc mối quan hệ

Từ đồng nghĩa

结束终止完结终了

Từ trái nghĩa

开始开端起始

Cụm từ liên quan

结束语cụm từ
lời kết, lời kết luận

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Trung, '结束' thường dùng với các hoạt động có thời gian xác định, trong khi '终止' có thể mang ý nghĩa chấm dứt đột ngột.

Quy tắc vàng

Kết thúc vs. Chấm dứt

'结束' thường dùng để chỉ kết thúc một hoạt động theo kế hoạch, trong khi 'chấm dứt' có thể mang ý nghĩa chấm dứt đột ngột hoặc không theo kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cứu thúc' có nghĩa là 'kết thúc', bắt nguồn từ tiếng Trung '结束' (jiéshù).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '结束' có thể dùng với các đối tượng như cuộc họp, mối quan hệ, hoặc một quá trình. Trong tiếng Việt, từ 'kết thúc' được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống.

Phân tích từ

结束
kết thúc
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.