Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 缘木求鱼

缘木求鱼

yuán mù qiú yú◆thành ngữÂm Hán-Việtduyên mộc cầu ngư
như muốn bắt cá trên cây

他试图通过不切实际的方法解决问题,简直是缘木求鱼。

Anh ta cố gắng giải quyết vấn đề bằng cách không thực tế, thật là như muốn bắt cá trên cây.


◆ Nghĩa thực sự
Làm việc không hợp lý, không có kết quả, hoặc cố gắng đạt được điều không thể bằng cách sai lầm.
¶ Nghĩa đen
leo lên cây để bắt cá
Phân tích nghĩa đen
缘木leo lên cây+求鱼tìm kiếm cá
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người cố gắng leo lên cây để bắt cá, thể hiện sự vô lý và vô ích.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó cố gắng giải quyết vấn đề bằng cách không hợp lý hoặc vô ích.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này bắt nguồn từ một câu chuyện cổ đại về một người cố gắng bắt cá trên cây, thể hiện sự vô lý và vô ích.
thông thường

Làm việc không hợp lý, không có kết quả, hoặc cố gắng đạt được điều không thể bằng cách sai lầm.

用降价来提高销量,这不是缘木求鱼吗?

Giảm giá để tăng doanh số, đó không phải là như muốn bắt cá trên cây à?

Thường dùng để chỉ những nỗ lực vô ích hoặc phương pháp sai lầm.

Từ đồng nghĩa

刻舟求剑南辕北辙缘木求虎

Từ trái nghĩa

事半功倍一举两得

Cụm từ liên quan

刻舟求剑thành ngữ
như muốn tìm kiếm kiếm trên thuyền đã đi xa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để chỉ những hành động vô ích hoặc phương pháp không hợp lý.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ một câu chuyện cổ đại về một người cố gắng bắt cá trên cây, thể hiện sự vô lý.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những hành động vô ích hoặc phương pháp không hợp lý.

Phân tích từ

缘木
leo lên cây
root
+
求鱼
tìm kiếm cá
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.