Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 白

白

bái
trắng

这个墙是白色的。

Bức tường này màu trắng.


chung

màu sắc giống như tuyết hoặc sữa; không có màu sắc khác

她穿了一件白色的连衣裙。

Cô ấy mặc một chiếc váy liền trắng.

白纸上写着黑字。

Trên giấy trắng viết chữ đen.

Dùng để miêu tả vật thể có màu trắng thuần túy, không pha trộn.

chung

trong suốt; không có nội dung; không có giá trị

这篇文章写得太白了,没有亮点。

Bài viết này quá trắng, không có điểm nhấn.

这张纸是空白的。

Tờ giấy này trắng tinh.

Thường dùng trong ngữ cảnh văn bản, giấy tờ hoặc biểu đạt sự trống rỗng.

thông thường

miễn phí; không tốn tiền

这部电影是白看的。

Bộ phim này xem miễn phí.

他请客,白吃白喝。

Anh ấy đãi, tôi ăn uống miễn phí.

Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ hành động không mất tiền.

chung

vô ích; lãng phí

你的努力白费了。

Nỗ lực của bạn đã phí công.

这些钱白花了。

Số tiền này tiêu phí vô ích.

Chỉ hành động hoặc nỗ lực không đem lại kết quả.

Cụm từ kết hợp

白纸黑字giấy trắng mực đen一穷二白nghèo nàn lạc hậu白日做梦mơ mộng hão huyền

Từ đồng nghĩa

雪白纯白洁白

Từ trái nghĩa

黑暗灰

Cụm từ liên quan

白费力气cụm từ
phí công sức vô ích
白手起家thành ngữ
khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng
青红皂白thành ngữ
lẽ phải sai trái

Mẹo hay

Phân biệt '白' và '空白'

'白' chỉ màu sắc hoặc sự trống rỗng, trong khi '空白' nhấn mạnh sự trống không hoàn toàn, thường dùng cho giấy tờ, thời gian hoặc không gian.

Quy tắc vàng

Dùng '白' để miêu tả màu sắc

Khi miêu tả màu trắng, thường kết hợp với danh từ (ví dụ: 白色的衣服, 白纸). Không dùng '白' một mình để chỉ màu sắc trong câu.

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 白, có nguồn gốc từ giáp cốt văn (甲骨文) và kim văn (金文), biểu thị màu trắng, sự trong suốt, hoặc sự trống rỗng.

Ghi chú sử dụng

Từ '白' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Khi dùng để chỉ màu sắc, thường kết hợp với danh từ (ví dụ: 白色, 白纸). Trong khẩu ngữ, '白' có thể chỉ hành động không mất tiền hoặc vô ích.

Phân tích từ

白
màu trắng; sự trống rỗng
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.