Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 比不上

比不上

bǐ bù shàngÂm Hán-Việttỉ bất thượng

"比不上"의 의미는 무엇인가요?

không bằng

他的成绩比不上你。

Kết quả của anh ấy không bằng em.


"比不上"의 올바른 사용법은?

thông thường

Không bằng, không sánh được, không đạt được mức độ của ai đó hoặc cái gì đó.

我做的菜比不上妈妈做的好吃。

Món ăn tôi nấu không bằng món mẹ nấu ngon.

他的能力比不上其他同事。

Kĩ năng của anh ấy không bằng các đồng nghiệp khác.

Thường dùng để so sánh và nhận thấy mình kém hơn.

Cụm từ kết hợp

比不上别人không bằng người khác比不上预期không bằng kỳ vọng

Từ đồng nghĩa

赶不上不如比不了

Từ trái nghĩa

比得上不输胜过

Mẹo hay

Sử dụng trong so sánh

Dùng để so sánh và nhận thấy mình kém hơn, thường mang tính tự ti.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để thể hiện sự tự ti hoặc nhận thức về sự kém hơn của mình so với người khác.

Phân tích từ

比
so sánh
root
+
不上
không đạt được
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.