Looking up...
这棵树是木材的来源。
Cây này là nguồn cung cấp gỗ.
Chất liệu từ cây, thường được sử dụng để làm đồ gỗ.
木头可以用来做家具。
Gỗ có thể được dùng để làm đồ gia dụng.
Cây gỗ, cây cối.
森林里有很多木。
Rừng có rất nhiều cây.
Phát âm '木' là 'mù' trong tiếng Trung, nhưng trong Hán-Việt là 'mộc'.
Trong nhiều ngữ cảnh, '木' được dịch thành 'gỗ' thay vì 'cây'.
Ký tự Hán tự này có nguồn gốc từ hình ảnh của cây gỗ.
Trong tiếng Việt, '木' được đọc là 'mộc' trong Hán-Việt, nhưng thường được dịch thành 'gỗ' trong ngữ cảnh hiện đại.