Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 弟弟

弟弟

dìdiÂm Hán-Việtđệ đệ
em trai

这是我的弟弟。

Đây là em trai tôi.


thông thường

Con trai thứ hai hoặc con trai nhỏ nhất trong gia đình

弟弟比我小三岁。

Em trai tôi bé hơn tôi ba tuổi.

Cụm từ kết hợp

弟弟妹妹em trai em gái哥哥弟弟anh trai em trai

Từ đồng nghĩa

弟老弟

Từ trái nghĩa

哥哥姐姐

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đệ đệ' (弟弟), bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc 'dìdi'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ con trai nhỏ tuổi hơn trong gia đình. Trong tiếng Việt, 'em trai' là cách gọi phổ biến hơn.

Phân tích từ

弟
em trai
root
+
弟
nhân tố lặp lại để nhấn mạnh
suffix
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.