Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 微出行

微出行

wēi chūxíngÂm Hán-Việtvi xuất hành
du lịch thông minh

微出行平台提供个性化旅行方案

Nền tảng du lịch thông minh cung cấp các gợi ý du lịch theo sở thích


Công nghệ
chuyên ngành

Dịch vụ du lịch được tối ưu hóa bằng công nghệ, sử dụng dữ liệu cá nhân để cung cấp trải nghiệm du lịch phù hợp với sở thích và nhu cầu của người dùng

通过大数据分析,微出行能够推荐最适合你的旅行路线

Bằng cách phân tích dữ liệu lớn, du lịch thông minh có thể đề xuất lộ trình phù hợp nhất cho bạn

Thường kết hợp với ứng dụng di động, AI và phân tích dữ liệu để tạo ra trải nghiệm du lịch cá nhân hóa

Cụm từ kết hợp

微出行平台nền tảng du lịch thông minh微出行服务dịch vụ du lịch thông minh

Từ đồng nghĩa

智能出行个性化旅行

Từ trái nghĩa

传统旅行标准化旅游

Cụm từ liên quan

智能旅行cụm từ
du lịch thông minh
个性化旅行cụm từ
du lịch theo sở thích cá nhân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ du lịch sử dụng công nghệ cao, không phải du lịch truyền thống

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Khác với '微信出行' (dịch vụ di chuyển của WeChat), '微出行' tập trung vào trải nghiệm du lịch toàn diện

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '微' (tiểu, nhỏ) và '出行' (du lịch), ám chỉ du lịch được tối ưu hóa bằng công nghệ

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ du lịch, đặc biệt là các ứng dụng di động và dịch vụ AI

Phân tích từ

微
tiểu, nhỏ
prefix
+
出行
du lịch, đi lại
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.