Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 块

块

kuàiÂm Hán-Việtkhối
khối

这块石头很大。

Khối đá này rất lớn.


thông thường

Một khối vật chất hoặc một phần của vật thể

他给了我一块巧克力。

Anh ấy đã cho tôi một khối sô-cô-la.

thông thường

Một đơn vị tiền tệ (trong một số ngữ cảnh)

这本书花了我五块钱。

Quý sách này đã tốn tôi năm đồng (nghĩa là năm yuán).

Trong tiếng Trung, '块' cũng có thể dùng để chỉ đơn vị tiền tệ, nhưng trong tiếng Việt, 'đồng' là từ thông dụng hơn.

Cụm từ kết hợp

一块một khối一块钱một đồng (nghĩa là một yuán)

Từ đồng nghĩa

块儿块状物

Từ trái nghĩa

碎片颗粒

Mẹo hay

Sử dụng 'khối' cho vật chất

Khi dịch '块' trong ngữ cảnh vật chất, hãy dùng 'khối' như trong 'khối đá' hoặc 'khối sô-cô-la'.

Đơn vị tiền tệ

Nếu '块' dùng để chỉ tiền, hãy dịch thành 'đồng' (nghĩa là một yuán) trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '块' có thể dùng để chỉ khối vật chất hoặc đơn vị tiền tệ. Trong tiếng Việt, 'khối' thường dùng để chỉ khối vật chất, còn 'đồng' là từ thông dụng hơn để chỉ đơn vị tiền tệ.

Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.