Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 塞翁失马

塞翁失马

sāi wēng shī mǎ◆tục ngữÂm Hán-Việttái ông thất mã
sự ngược lại của sự may mắn

塞翁失马,焉知非福

Người già ở biên giới mất ngựa, sao biết đó không phải là điều may mắn?


◆ Nghĩa thực sự
Những sự kiện không may có thể dẫn đến kết quả tích cực trong tương lai.
¶ Nghĩa đen
Người già ở biên giới mất ngựa
Phân tích nghĩa đen
塞翁người già ở biên giới+失马mất ngựa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một người già ở biên giới mất ngựa, nhưng ngựa trở về cùng với một đàn ngựa khác, mang lại lợi ích lớn hơn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một người gặp sự việc không may nhưng sau đó nhận ra rằng điều đó đã dẫn đến kết quả tích cực.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu chuyện này xuất phát từ một người già ở biên giới (塞翁) mất ngựa (失马), nhưng ngựa trở về cùng với một đàn ngựa khác, mang lại lợi ích lớn hơn. Nó nhấn mạnh rằng những sự kiện không may có thể dẫn đến kết quả tích cực trong tương lai.
văn chương

Một câu chuyện về sự ngược lại của sự may mắn, nhấn mạnh rằng những điều xem như không may có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong tương lai.

虽然他失业了,但这让他有机会开始自己的事业。塞翁失马,焉知非福。

Mặc dù anh ấy đã mất việc, điều đó đã cho anh ấy cơ hội bắt đầu công việc của riêng mình. Sự ngược lại của sự may mắn, sao biết đó không phải là điều tốt đẹp?

Câu chuyện này thường được sử dụng để giải thích rằng những sự kiện không may có thể dẫn đến kết quả tích cực trong tương lai.

Từ đồng nghĩa

因祸得福祸福相依

Từ trái nghĩa

乐极生悲

Cụm từ liên quan

因祸得福tục ngữ
Từ tai nạn đến may mắn
祸福相依tục ngữ
Hoa và lá cùng mọc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Câu chuyện này thường được sử dụng để giải thích rằng những sự kiện không may có thể dẫn đến kết quả tích cực trong tương lai.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho những sự kiện nhỏ

Không nên sử dụng câu chuyện này cho những sự kiện nhỏ hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Câu chuyện xuất phát từ một người già ở biên giới (塞翁) mất ngựa (失马), nhưng ngựa trở về cùng với một đàn ngựa khác, mang lại lợi ích lớn hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để giải thích rằng những sự kiện không may có thể dẫn đến kết quả tích cực trong tương lai.

Phân tích từ

塞翁
người già ở biên giới
root
+
失马
mất ngựa
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.