Looking up...
看到朋友成功,我感到无比喜悦。
Khi nhìn thấy bạn thành công, tôi cảm thấy vô cùng vui mừng.
Sự vui mừng sâu sắc, hạnh phúc mạnh mẽ
她的笑容充满了喜悦。
Nụ cười của cô ấy đầy đặn vui mừng.
这消息带来了巨大的喜悦。
Tin tức này mang lại sự hạnh phúc lớn lao.
Thường dùng để mô tả một cảm giác vui mừng mạnh mẽ và rõ rệt.
'喜悦' thường dùng để mô tả một cảm giác vui mừng mạnh mẽ và rõ rệt, còn '快乐' có thể dùng cho những cảm giác vui vẻ hơn.
Từ Hán Việt 'hí dược' (喜悦) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '喜' (hí) có nghĩa là 'vui mừng', '悦' (dược) có nghĩa là 'hạnh phúc'.
Thường dùng để mô tả một cảm giác vui mừng hoặc hạnh phúc mạnh mẽ, thường hơn từ 'vui' hoặc 'hạnh phúc'.