Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 全宇宙

全宇宙

quán yǔzhòuÂm Hán-Việttoàn vũ trụ
toàn vũ trụ

他声称自己是全宇宙的主人。

Anh ta tự xưng mình là chủ nhân của toàn vũ trụ.


trang trọng

Toàn bộ vũ trụ, bao gồm tất cả các thiên thể, không gian và thời gian.

科学家们正在研究全宇宙的起源。

Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguồn gốc của toàn vũ trụ.

Từ đồng nghĩa

宇宙宇宙万物

Nguồn gốc từ

Từ '全' (toàn) có nghĩa là 'toàn bộ', '宇宙' (yǔzhòu) là 'vũ trụ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học hoặc văn học để chỉ khái niệm vũ trụ toàn diện.

Phân tích từ

全
toàn bộ
root
+
宇宙
vũ trụ
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.