Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 七上八下

七上八下

qī shàng bā xià◆thành ngữÂm Hán-Việtthất thượng bát hạ
lo lắng

考试前他七上八下的,完全无法集中注意力。

Trước khi thi, anh ấy lo lắng quá không thể tập trung được.


◆ Nghĩa thực sự
Mặc cảm lo lắng, bối rối hoặc sợ hãi do sự bất chắc chắn hoặc căng thẳng.
¶ Nghĩa đen
Lên xuống bảy lần, xuống lên tám lần.
Phân tích nghĩa đen
七上Lên bảy lần+八下Xuống tám lần
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả tâm trạng dao động như một cái thang lắc lên xuống không ổn định.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trước khi thi, trước khi gặp người quan trọng, hoặc trước khi làm việc gì đó quan trọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh tâm trạng của người Trung Quốc trong các tình huống căng thẳng, thường liên quan đến sự bất chắc chắn và lo lắng.
thông thường

Mặc cảm lo lắng, bối rối hoặc sợ hãi do sự bất chắc chắn hoặc căng thẳng.

听到这个消息,她的心情七上八下的。

Khi nghe tin đó, cô ấy cảm thấy lo lắng và bối rối.

面试时他七上八下,回答问题都不流畅。

Trong cuộc phỏng vấn, anh ấy lo lắng quá không trả lời câu hỏi một cách lưu loát.

Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý khi gặp phải tình huống căng thẳng hoặc không chắc chắn.

Từ đồng nghĩa

心神不定忐忑不安坐立不安

Từ trái nghĩa

心平气和泰然自若镇定自若

Cụm từ liên quan

心神不定thành ngữ
Tâm trạng không ổn định
忐忑不安thành ngữ
Lo lắng và bối rối

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả tình trạng tâm lý khi lo lắng hoặc bối rối, thường trong các tình huống quan trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật lý

Không dùng để mô tả sự dao động vật lý, chỉ dùng cho tâm trạng.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ cách mô tả sự dao động của tâm trạng, như một cái thang lắc lên xuống không ổn định.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống như trước khi thi, trước khi gặp người quan trọng, hoặc trước khi làm việc gì đó quan trọng.

Phân tích từ

七上
Lên xuống một cách không ổn định
root
+
八下
Lên xuống một cách không ổn định
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.