Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 优秀

优秀

yōu xiùÂm Hán-Việtưu tú
tuyệt vời

她是一位优秀的学生。

Cô ấy là một học sinh xuất sắc.


trang trọng

Tốt, xuất sắc, có chất lượng cao

这家公司以优秀的服务著称。

Công ty này nổi tiếng với dịch vụ xuất sắc.

Cụm từ kết hợp

优秀的学生học sinh xuất sắc优秀的工作công việc xuất sắc

Từ đồng nghĩa

出色优良卓越

Từ trái nghĩa

平庸普通差劲

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'ưu tú' có nguồn gốc từ Hán tự '優' (ưu) nghĩa là 'tốt' và '秀' (tú) nghĩa là 'xuất sắc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có chất lượng cao, vượt trội so với bình thường.

Phân tích từ

優
tốt
root
+
秀
xuất sắc
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.