Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 传染性疾病

传染性疾病

chuán rǎn xìng jíbìngÂm Hán-Việttruyền nhiễm tính tật bệnh
bệnh truyền nhiễm

传染性疾病需要严格的防控措施。

Bệnh truyền nhiễm cần phải có các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt.


Y học
chuyên ngành

Bệnh lây lan được từ một cá thể sang cá thể khác thông qua các phương tiện như không khí, nước, hoặc tiếp xúc trực tiếp.

新型冠状病毒是一种传染性疾病。

SARS-CoV-2 là một loại bệnh truyền nhiễm.

流感是一种常见的传染性疾病。

Cúm là một loại bệnh truyền nhiễm phổ biến.

Bệnh truyền nhiễm thường được phân loại thành các loại như vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng.

Cụm từ kết hợp

传染性疾病的预防phòng ngừa bệnh truyền nhiễm传染性疾病的传播chuyển nhiễm bệnh truyền nhiễm

Từ đồng nghĩa

传染病传染病

Từ trái nghĩa

非传染性疾病

Cụm từ liên quan

传染病防控cụm từ
phòng ngừa và kiểm soát bệnh truyền nhiễm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

"传染性疾病" thường dùng trong ngữ cảnh y học, trong khi "传染病" có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ "传染" (truyền nhiễm) và "疾病" (bệnh tật) kết hợp để chỉ các bệnh có khả năng lây lan.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, "bệnh truyền nhiễm" là cách dịch thông dụng nhất cho "传染性疾病".

Phân tích từ

传染
truyền nhiễm
root
+
性
tính chất
suffix
+
疾病
bệnh tật
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.